radio receiver
Định nghĩa
Danh từ: radio receiver là một thiết bị điện tử có chức năng thu nhận, giải điều chế và khuếch đại các tín hiệu đã được truyền đi (thường là tín hiệu vô tuyến). Thiết bị này cho phép người dùng nghe được các chương trình phát thanh hoặc nhận dữ liệu từ các nguồn phát sóng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một máy thu thanh mới để nghe tin tức từ các quốc gia xa xôi.)
- (Máy thu thanh trong xe của tôi có thể bắt được cả tần số AM và FM.)
Các cách sử dụng nâng cao
"radio receiver unit": bộ phận thu thanh trong một hệ thống lớn hơn.
- The radio receiver unit of the satellite communicates with ground stations. (Bộ phận thu thanh của vệ tinh liên lạc với các trạm mặt đất.)
"digital radio receiver": máy thu thanh kỹ thuật số, có khả năng xử lý tín hiệu số.
- Digital radio receivers provide clearer sound than analog ones. (Máy thu thanh kỹ thuật số cung cấp âm thanh rõ ràng hơn so với máy thu analog.)
Biến thể và từ gần giống
Radio (n): máy thu thanh (thường dùng để chỉ thiết bị hoàn chỉnh).
- I turned on the radio to listen to music. (Tôi bật máy thu thanh để nghe nhạc.)
Receiver (n): máy thu (thiết bị thu tín hiệu nói chung).
- The receiver of the television is broken. (Bộ thu của tivi bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Tuner: bộ dò sóng (thường là bộ phận trong máy thu thanh).
- Wireless receiver: máy thu không dây (cách gọi cũ, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tune in to: điều chỉnh để bắt sóng (một đài phát thanh).
- You need to tune in to the correct frequency to hear the broadcast. (Bạn cần điều chỉnh để bắt đúng tần số để nghe được chương trình phát sóng.)
Pick up: thu nhận (tín hiệu).
- The radio receiver can pick up signals from over 100 kilometers away. (Máy thu thanh có thể thu nhận tín hiệu từ cách xa hơn 100 km.)
Thành ngữ liên quan
- On the same wavelength: cùng tần số, hiểu nhau (ẩn dụ từ việc dò sóng).
- We are on the same wavelength about the project. (Chúng tôi hiểu nhau về dự án này.)